Học Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Cấp Tốc để Du Lịch Nhật Bản (Kèm Phát Âm Chuẩn)

Bạn đang ấp ủ ước mơ khám phá xứ sở Phù Tang xinh đẹp? Chúc mừng bạn, đây là một lựa chọn tuyệt vời! Để hành trình thêm trọn vẹn và tự tin, việc nắm vững Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật cơ bản chính là chìa khóa vàng. Không chỉ giúp bạn giao tiếp, mà còn là cách tuyệt vời để bạn hòa mình vào văn hóa địa phương.

Bài viết “Hướng Dẫn Bảng Chữ Cái Tiếng Nhật Thực Tế Nhất Cho Khách Du Lịch Việt” này sẽ là cẩm nang toàn diện, giúp bạn học cách đọc, viết, và đặc biệt là áp dụng ngay những kiến thức này vào chuyến đi. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn các bảng tra cứu chi tiết, mẹo phát âm chuẩn như người bản xứ, và những tình huống thực tế để bạn tự tin khám phá Nhật Bản. Chuẩn bị sẵn sàng để mở khóa một khía cạnh hoàn toàn mới trong trải nghiệm du lịch của mình nhé!

Tại sao khách du lịch cần biết bảng chữ cái tiếng Nhật?

Việc học bảng chữ cái tiếng Nhật không chỉ đơn thuần là học một ngôn ngữ mới, mà còn là một khoản đầu tư giá trị cho trải nghiệm du lịch của bạn. Thứ nhất, nó thể hiện sự tôn trọng văn hóa bản địa. Người Nhật rất đề cao sự lễ phép và thiện chí; khi bạn cố gắng sử dụng ngôn ngữ của họ, dù chỉ là vài từ cơ bản, bạn sẽ dễ dàng gây thiện cảm và nhận được sự giúp đỡ nhiệt tình. Thứ hai, khả năng nhận diện các ký tự Hiragana và Katakana sẽ giúp bạn tự tin hơn rất nhiều khi di chuyển và khám phá. Bạn có thể đọc hiểu các biển báo giao thông, tên ga tàu, hay thậm chí là lựa chọn món ăn trên thực đơn mà không cần hoàn toàn phụ thuộc vào phiên dịch. Điều này không chỉ giúp bạn tránh những hiểu lầm không đáng có mà còn mở ra cánh cửa đến những trải nghiệm chân thực, địa phương hơn.

Bảng chữ cái Hiragana đầy đủ nhất (Kèm Biến Âm & Âm Ghép)

Hiragana (ひらがな) là bảng chữ cái cơ bản và quan trọng nhất trong tiếng Nhật, thường được gọi là “chữ mềm” với những nét uốn lượn uyển chuyển. Hiragana dùng để viết các từ gốc Nhật, các thành tố ngữ pháp như trợ từ, trợ động từ, đuôi động từ và phiên âm Kanji (furigana). Để giúp bạn tiện tra cứu, dưới đây là bảng Hiragana đầy đủ, bao gồm âm đơn, âm đục, âm bán đục và âm ghép.

Tiếng Nhật Phiên âm Romaji Dịch nghĩa/Cách đọc (VN) Ngữ cảnh sử dụng
Âm đơn (Seion)
あ い う え お a i u e o A, I, Ư, Ê, Ô (Nguyên âm cơ bản) Cơ bản
か き く け こ ka ki ku ke ko Ka, Ki, Kư, Kê, Kô Cơ bản
さ し す せ そ sa shi su se so Sa, Shi, Sư, Sê, Sô Cơ bản (し đọc như “she”)
た ち つ て と ta chi tsu te to Ta, Chi, Tsư, Tê, Tô Cơ bản (ち đọc như “chi”, つ đọc như “tsu”)
な に ぬ ね の na ni nu ne no Na, Ni, Nư, Nê, Nô Cơ bản
は ひ ふ へ ほ ha hi fu he ho Ha, Hi, Fư/Hư, Hê, Hô Cơ bản (ふ đọc như “fu” hoặc “hư” nhẹ)
ま み む め も ma mi mu me mo Ma, Mi, Mư, Mê, Mô Cơ bản
や ゆ よ ya yu yo Ya, Yu, Yo Cơ bản (chỉ có 3 chữ)
ら り る れ ろ ra ri ru re ro Ra, Ri, Rư, Rê, Rô Cơ bản (âm giữa R và L)
わ を ん wa wo n Wa, O, N Cơ bản (を chỉ dùng làm trợ từ, đọc như お)
Âm đục (Dakuten)
が ぎ ぐ げ ご ga gi gu ge go Ga, Gi, Gư, Ghê, Gô Biến thể của hàng K
ざ じ ず ぜ ぞ za ji zu ze zo Za, Ji, Dư, Dê, Zô Biến thể của hàng S (じ đọc như “ji”, ず đọc như “dzu”)
だ ぢ づ で ど da ji zu de do Da, Ji, Dư, Đê, Đô Biến thể của hàng T (ぢ, づ ít dùng, đọc như じ, ず)
ば び ぶ べ ぼ ba bi bu be bo Ba, Bi, Bư, Bê, Bô Biến thể của hàng H
Âm bán đục (Handakuten)
ぱ ぴ ぷ ぺ ぽ pa pi pu pe po Pa, Pi, Pư, Pê, Pô Biến thể của hàng H
Âm ghép (Yōon)
きゃ きゅ きょ kya kyu kyo Kya, Kyu, Kyo Kết hợp cột I + Y nhỏ
しゃ しゅ しょ sha shu sho Sha, Shu, Sho Kết hợp cột I + Y nhỏ
ちゃ ちゅ ちょ cha chu cho Cha, Chu, Cho Kết hợp cột I + Y nhỏ
にゃ にゅ にょ nya nyu nyo Nya, Nyu, Nyo Kết hợp cột I + Y nhỏ
ひゃ ひゅ ひょ hya hyu hyo Hya, Hyu, Hyo Kết hợp cột I + Y nhỏ
みゃ みゅ みょ mya myu myo Mya, Myu, Myo Kết hợp cột I + Y nhỏ
りゃ りゅ りょ rya ryu ryo Rya, Ryu, Ryo Kết hợp cột I + Y nhỏ
ぎゃ ぎゅ ぎょ gya gyu gyo Gya, Gyu, Gyo Biến thể + Y nhỏ
じゃ ジュ じょ ja ju jo Ja, Ju, Jo Biến thể + Y nhỏ
びゃ びゅ びょ bya byu byo Bya, Byu, Byo Biến thể + Y nhỏ
ぴゃ ぴゅ ぴょ pya pyu pyo Pya, Pyu, Pyo Biến thể + Y nhỏ

Bảng chữ cái Katakana đầy đủ nhất (Kèm Biến Âm & Âm Ghép)

Katakana (カタカナ), hay còn gọi là “chữ cứng”, với những nét thẳng và góc cạnh, thường được dùng để phiên âm các từ mượn từ nước ngoài (gairaigo), tên riêng, địa danh nước ngoài, hoặc để nhấn mạnh một từ nào đó. Việc thành thạo Katakana sẽ giúp bạn rất nhiều khi đọc thực đơn, tên sản phẩm hoặc các biển quảng cáo ở Nhật.

Tiếng Nhật Phiên âm Romaji Dịch nghĩa/Cách đọc (VN) Ngữ cảnh sử dụng
Âm đơn (Seion)
ア イ ウ エ オ a i u e o A, I, Ư, Ê, Ô (Nguyên âm cơ bản) Cơ bản, từ mượn
カ キ ク ケ コ ka ki ku ke ko Ka, Ki, Kư, Kê, Kô Cơ bản, từ mượn
サ シ ス セ ソ sa shi su se so Sa, Shi, Sư, Sê, Sô Cơ bản, từ mượn (シ đọc như “she”)
タ チ ツ テ ト ta chi tsu te to Ta, Chi, Tsư, Tê, Tô Cơ bản, từ mượn (チ đọc như “chi”, ツ đọc như “tsu”)
ナ ニ ヌ ネ ノ na ni nu ne no Na, Ni, Nư, Nê, Nô Cơ bản, từ mượn
ハ ヒ フ ヘ ホ ha hi fu he ho Ha, Hi, Fư/Hư, Hê, Hô Cơ bản, từ mượn (フ đọc như “fu” hoặc “hư” nhẹ)
マ ミ ム メ モ ma mi mu me mo Ma, Mi, Mư, Mê, Mô Cơ bản, từ mượn
ヤ ユ ヨ ya yu yo Ya, Yu, Yo Cơ bản, từ mượn (chỉ có 3 chữ)
ラ リ ル レ ロ ra ri ru re ro Ra, Ri, Rư, Rê, Rô Cơ bản, từ mượn (âm giữa R và L)
ワ ヲ ン wa wo n Wa, O, N Cơ bản, từ mượn (ヲ ít dùng, đọc như オ)
Âm đục (Dakuten)
ガ ギ グ ゲ ゴ ga gi gu ge go Ga, Gi, Gư, Ghê, Gô Biến thể của hàng K
ザ ジ ズ ゼ ゾ za ji zu ze zo Za, Ji, Dư, Dê, Zô Biến thể của hàng S (ジ đọc như “ji”, ズ đọc như “dzu”)
ダ ヂ ヅ デ ド da ji zu de do Da, Ji, Dư, Đê, Đô Biến thể của hàng T (ヂ, ヅ ít dùng, đọc như ジ, ズ)
バ ビ ブ ベ ボ ba bi bu be bo Ba, Bi, Bư, Bê, Bô Biến thể của hàng H
Âm bán đục (Handakuten)
パ ピ プ ペ ポ pa pi pu pe po Pa, Pi, Pư, Pê, Pô Biến thể của hàng H
Âm ghép (Yōon)
キャ キュ キョ kya kyu kyo Kya, Kyu, Kyo Kết hợp cột I + Y nhỏ
シャ シュ ショ sha shu sho Sha, Shu, Sho Kết hợp cột I + Y nhỏ
チャ チュ チョ cha chu cho Cha, Chu, Cho Kết hợp cột I + Y nhỏ
ニャ ニュ ニョ nya nyu nyo Nya, Nyu, Nyo Kết hợp cột I + Y nhỏ
ヒャ ヒュ ヒョ hya hyu hyo Hya, Hyu, Hyo Kết hợp cột I + Y nhỏ
ミャ ミュ ミョ mya myu myo Mya, Myu, Myo Kết hợp cột I + Y nhỏ
リャ リュ リョ rya ryu ryo Rya, Ryu, Ryo Kết hợp cột I + Y nhỏ
ギャ ギュ ギョ gya gyu gyo Gya, Gyu, Gyo Biến thể + Y nhỏ
ジャ ジュ ジョ ja ju jo Ja, Ju, Jo Biến thể + Y nhỏ
ビャ ビュ ビョ bya byu byo Bya, Byu, Byo Biến thể + Y nhỏ
ピャ ピュ ピョ pya pyu pyo Pya, Pyu, Pyo Biến thể + Y nhỏ

Hướng dẫn phát âm chuẩn và mẹo ghi nhớ nhanh

Để phát âm bảng chữ cái tiếng Nhật chuẩn, bạn cần lưu ý một số quy tắc cơ bản và áp dụng các mẹo ghi nhớ thú vị.

Quy tắc phát âm cơ bản:

  • Nguyên âm (あ, い, う, え, お): Là nền tảng của mọi âm tiết. Hãy tập phát âm chúng rõ ràng
Bài viết liên quan