Học Cụm Từ Tiếng Nhật Ở Ga Tàu, Sân Bay Cấp Tốc: Cẩm Nang Thực Chiến Cho Khách Du Lịch Việt

Chào mừng quý vị đến với xứ sở Phù Tang! Việc di chuyển tại Nhật Bản, đặc biệt là qua các ga tàu và sân bay, có thể trở nên dễ dàng và thú vị hơn rất nhiều nếu bạn trang bị cho mình những cụm từ tiếng Nhật cơ bản. Nắm vững chúng không chỉ giúp bạn tự tin làm thủ tục, mua vé hay hỏi đường mà còn là chìa khóa mở ra cánh cửa giao tiếp, gây thiện cảm với người dân địa phương. Bài viết toàn diện này của dulichnhatban.net sẽ cung cấp cho bạn bảng tra cứu đầy đủ, hướng dẫn phát âm chuẩn và các tình huống thực tế để bạn có thể học và áp dụng ngay lập tức!

Tại sao khách du lịch cần biết các cụm từ tiếng Nhật ở ga tàu / sân bay?

Trong chuyến hành trình khám phá Nhật Bản, ga tàu và sân bay là những điểm đến đầu tiên và thường xuyên nhất. Việc trang bị các cụm từ tiếng Nhật giao tiếp cơ bản không chỉ thể hiện sự tôn trọng văn hóa bản địa mà còn mang lại vô vàn lợi ích thiết thực. Bạn sẽ tự tin hơn khi hỏi giờ tàu, tìm cổng ra, mua vé Shinkansen, hay thậm chí là hiểu được các thông báo quan trọng, tránh lạc đường và những hiểu lầm không đáng có. Điều này giúp hành trình của bạn trở nên suôn sẻ, thoải mái và đáng nhớ hơn bao giờ hết.

Bảng tra cứu các cụm từ tiếng Nhật ở ga tàu / sân bay đầy đủ nhất (Từ cơ bản đến nâng cao)

Dưới đây là bảng tổng hợp các cụm từ và từ vựng thiết yếu, được thiết kế để bạn dễ dàng tra cứu và ghi nhớ khi di chuyển tại các sân bay và nhà ga ở Nhật Bản:

Tiếng Nhật (Kèm chữ cái) Phiên âm Romaji (Cách đọc) Dịch nghĩa Tiếng Việt Ngữ cảnh sử dụng
すみません (Sumimasen) Su-mi-ma-sen Xin lỗi / Làm ơn (để thu hút sự chú ý) Lịch sự, thông dụng
ありがとうございます (Arigatō gozaimasu) A-ri-ga-tô go-zai-masu Xin cảm ơn Lịch sự, thông dụng
はい (Hai) / いいえ (Īe) Hai / Ii-ê Vâng / Không Thông dụng
えき (Eki) Ê-ki Ga tàu Từ vựng cơ bản
くうこう (Kūkō) Ku-u-kô Sân bay Từ vựng cơ bản
きっぷうりば (Kippu uriba) Kip-pu u-ri-ba Quầy bán vé Tại ga tàu/sân bay
じどうけんばいき (Jidō kenbaiki) Ji-đô-u ken-bai-ki Máy bán vé tự động Tại ga tàu
かいさつぐち (Kaisatsu guchi) Kai-sát-su gu-chi Cổng soát vé Tại ga tàu
ホーム (Hōmu) Hô-mu Sân ga / Ke ga Tại ga tàu
~ばんせん (~bansen) ~ ban-sen Sân ga số ~ Chỉ số sân ga
どこですか (Doko desu ka?) Đô-cô đê-sư ka? Ở đâu? Hỏi địa điểm
~へ行きたいです (~e ikitai desu) ~ ê i-ki-tai đê-sư Tôi muốn đi đến ~ Diễn tả mong muốn
チケットをください (Chiketto o kudasai) Chi-ket-tô ô ku-đa-sai Cho tôi xin vé Khi mua vé
これは~に行きますか (Kore wa ~ ni ikimasu ka?) Cô-rê wa ~ ni i-ki-masu ka? Cái này có đi đến ~ không? Hỏi xác nhận tuyến tàu/xe
パスポート (Pasupōto) Pa-sư-pô-tô Hộ chiếu Tại sân bay
とうじょうてつづきをおねがいします (Tōjō tetsuzuki o onegai shimasu) Tô-jô tết-sư-đư-ki ô ô-nê-gai shi-ma-sư Xin làm thủ tục lên máy bay Khi check-in sân bay
にもつ (Nimotsu) Ni-mô-tsư Hành lý Tại sân bay
このにもつはきないにもちこめますか (Kono nimotsu wa kinai ni mochikomemasu ka?) Cô-nô ni-mô-tsư wa ki-nai ni mô-chi-kô-mê-masu ka? Hành lý này có thể mang lên máy bay được không? Hỏi quy định hành lý xách tay
まどがわせき (Mado gawa seki) Ma-đô ga-wa sê-ki Ghế cạnh cửa sổ Yêu cầu chỗ ngồi
つうろがわせき (Tsūro gawa seki) Tsư-ư-rô ga-wa sê-ki Ghế cạnh lối đi Yêu cầu chỗ ngồi
なんじですか (Nanji desu ka?) Nan-ji đê-sư ka? Mấy giờ? Hỏi giờ
じこくひょう (Jikokuhyō) Ji-cô-kư-hyô Lịch trình / Thời khóa biểu (tàu) Tìm giờ tàu
このへんにありますか (Kono hen ni arimasu ka?) Cô-nô hen ni a-ri-masu ka? Có gần đây không? Hỏi vị trí
りょうがえ (Ryōgae) Ryô-ga-ê Đổi tiền Tại sân bay/ga lớn

Du khách Việt Nam đang tự tin giao tiếp tiếng Nhật tại một nhà ga đông đúc ở Nhật BảnDu khách Việt Nam đang tự tin giao tiếp tiếng Nhật tại một nhà ga đông đúc ở Nhật Bản

Hướng dẫn phát âm chuẩn và mẹo ghi nhớ nhanh

Để phát âm tiếng Nhật chuẩn và ghi nhớ nhanh các cụm từ, bạn hãy lưu ý một số điểm sau:

  • Nguyên âm: Các nguyên âm (a, i, u, e, o) trong tiếng Nhật được phát âm gần giống tiếng Việt. Đặc biệt, âm “u” thường được đọc nhẹ như “ư” và có thể lược bỏ nếu đứng sau “s” hoặc “ts” (ví dụ: desu -> “đết”).
  • Trường âm: Trường âm (kí hiệu là gạch ngang trên nguyên âm hoặc lặp lại nguyên âm) làm kéo dài độ dài của nguyên âm. Ví dụ: Kūkō (くうこう) – sân bay, kéo dài âm “u” và “o”.
  • Âm ngắt (ッ /っ): Là một khoảng ngừng nhỏ trong lời nói, giống như việc bạn tạm dừng giữa hai âm tiết. Ví dụ: Kippu (きっぷ) – vé, có một khoảng dừng ngắn trước “pu”.
  • Luyện nghe và nhắc lại: Nghe các cụm từ từ người bản xứ hoặc ứng dụng học tiếng Nhật, sau đó cố gắng bắt chước. Điều này sẽ giúp bạn quen với ngữ điệu và tốc độ nói.
  • Mẹo liên tưởng:
    • Eki (駅 – ga tàu): Hãy nghĩ đến “Ê, Ki! Ra ga tàu thôi!”.
    • Kippu (切符 – vé): “Mua Kip pu ra rạp xem phim”.
    • Sumimasen (すみません – xin lỗi / làm ơn): Âm “su” nhẹ, “mi” rõ, “ma” kéo dài một chút, “sen” kết thúc.

Áp dụng các cụm từ tiếng Nhật khi đi du lịch Nhật Bản

Đây là phần quan trọng nhất, nơi bạn sẽ học cách biến những cụm từ khô khan thành công cụ giao tiếp hữu ích trong các tình huống thực tế.

Tình huống 1: Tại Sân bay / Ga tàu

Tại sân bay và ga tàu, bạn sẽ cần thực hiện nhiều thủ tục và tìm kiếm thông tin.

  • Tại quầy làm thủ tục (check-in) sân bay:
    • Bạn muốn làm thủ tục lên máy bay: “Tōjō tetsuzuki o onegai shimasu. (搭乗手続きをお願いします。) – Xin làm thủ tục lên máy bay cho tôi.”
    • Khi nhân viên hỏi hộ chiếu: “Pasupōto o misete kudasai. (パスポートを見せてください。) – Xin vui lòng cho tôi xem hộ chiếu.” Bạn chỉ cần đưa hộ chiếu ra.
    • Bạn có hành lý ký gửi: “Azukeru nimotsu ga arimasu. (預ける荷物があります。) – Tôi có hành lý ký gửi.”
    • Hỏi về hành lý xách tay: “Kono nimotsu wa kinai ni mochikomemasu ka? (この荷物は機内に持ち込めますか?) – Hành lý này tôi có thể mang lên máy bay được không?”
    • Yêu cầu chỗ ngồi: “Mado gawa no seki o kibō shimasu. (窓側の席を希望します。) – Tôi muốn ngồi ở hàng ghế cửa sổ.” hoặc “Tsūro gawa no seki o kibō shimasu. (通路側の席を希望します。) – Tôi muốn ngồi ở hàng ghế lối đi.”
  • Tại cổng kiểm tra an ninh:
    • Nhân viên có thể yêu cầu: “Keitai denwa to pasokon o dashite kudasai. (携帯電話とパソコンを出してください。) – Xin vui lòng lấy điện thoại và máy tính ra.”
    • Hoặc: “Kutsu o nuide kudasai. (靴を脱いでください。) – Xin vui lòng cởi giày.”
  • Tìm đường tại ga tàu:
    • Hỏi quầy bán vé: “Kippu uriba wa doko desu ka? (切符売り場はどこですか?) – Quầy bán vé ở đâu?”
    • Mua vé đi đến một địa điểm: “Shinjuku iki no chiketto o kudasai. (新宿行きのチケットをください。) – Cho tôi một vé đi Shinjuku.” (thay Shinjuku bằng tên ga bạn muốn đến).
    • Hỏi xem tàu có đến ga mong muốn không: “Kono densha wa Shibuya Eki ni ikimasu ka? (この電車は渋谷駅に行きますか?) – Tàu này có đi đến ga Shibuya không?” (thay Shibuya bằng tên ga bạn muốn đến).
    • Hỏi giờ tàu khởi hành/đến: “Hassha jikoku wa nanji desu ka? (発車時刻は何時ですか?) – Tàu mấy giờ xuất phát ạ?” hoặc “Tōchaku jikoku wa nanji desu ka? (到着時刻は何時ですか?) – Mấy giờ tàu sẽ tới nơi ạ?”
    • Hỏi sân ga: “~bansen hōmu wa doko desu ka? (~番線ホームはどこですか?) – Sân ga số ~ ở đâu ạ?”
    • Nếu bị lạc: “Sumimasen, michi ni mayotte imasu. (すみません、道に迷っています。) – Xin lỗi, tôi bị lạc đường rồi.”
  • Hỏi thông tin chung:
    • Ryōgae wa doko desu ka? (両替はどこですか?) – Chỗ đổi tiền ở đâu?”
    • Toire wa doko desu ka? (トイレはどこですか?) – Nhà vệ sinh ở đâu?”

Tình huống 2: Di chuyển đến Khách sạn / Ryokan từ ga tàu/sân bay

Khi bạn đã đến ga hoặc sân bay, bước tiếp theo là tìm đường đến chỗ ở.

  • Hỏi đường đến khách sạn: “Sumimasen, [tên khách sạn] hoteru wa doko desu ka? (すみません、[tên khách sạn]ホテルはどこですか?) – Xin lỗi, khách sạn [tên khách sạn] ở đâu?”
  • Hỏi cách đi: “[tên khách sạn] e ikitai desu ga, dō yatte ikemasu ka? ([tên khách sạn]へ行きたいですが、どうやって行けますか?) – Tôi muốn đi đến [tên khách sạn], đi như thế nào ạ?”
  • Hỏi về phương tiện công cộng: “Basu tei wa doko desu ka? (バス停はどこですか?) – Bến xe buýt ở đâu?”
  • Đi taxi: “Takushī noriba wa doko desu ka? (タクシー乗り場はどこですか?) – Chỗ đón taxi ở đâu?”

Một khách du lịch Việt Nam đang mua vé tàu điện ngầm tại máy bán vé tự động ở Nhật, vẻ mặt tự tin và hiểu biếtMột khách du lịch Việt Nam đang mua vé tàu điện ngầm tại máy bán vé tự động ở Nhật, vẻ mặt tự tin và hiểu biết

Tình huống 3: Trong Nhà hàng / Quán ăn (Izakaya) gần ga tàu/sân bay

Sau hành trình dài, bạn có thể muốn tìm một nhà hàng gần đó.

  • Hỏi nhà hàng gần nhất: “Kono hen de resutoran wa arimasu ka? (この辺でレストランはありますか?) – Gần đây có nhà hàng nào không ạ?”
  • Khi muốn gọi món: “Chūmon o onegai shimasu. (注文をお願いします。) – Cho tôi gọi món.”
  • Thanh toán: “Okaikei o onegai shimasu. (お会計をお願いします。) – Cho tôi thanh toán.”
  • Hỏi có menu tiếng Anh không: “Eigo no menyū wa arimasu ka? (英語のメニューはありますか?) – Có menu tiếng Anh không ạ?”

Tình huống 4: Khi Mua sắm (Combini, Trung tâm thương mại) gần ga tàu/sân bay

Các cửa hàng tiện lợi (Combini) hay trung tâm thương mại thường nằm ngay trong ga hoặc khu vực sân bay.

  • Hỏi giá: “Kore wa ikura desu ka? (これはいくらですか?) – Cái này bao nhiêu tiền?”
  • Hỏi có chấp nhận thẻ tín dụng không: “Kurejitto kādo wa tsukaemasu ka? (クレジットカードは使えますか?) – Có thể dùng thẻ tín dụng không?”
  • Tìm cửa hàng tiện lợi: “Konbini wa doko desu ka? (コンビニはどこですか?) – Cửa hàng tiện lợi ở đâu?”
  • Khi thanh toán: “Fukuro wa irimasu ka? (袋は要りますか?) – Bạn có cần túi không?” (nhân viên có thể hỏi, bạn trả lời “Hai, onegai shimasu” nếu có, hoặc “Īe, daijōbu desu” nếu không).

Khách du lịch Việt đang hỏi đường đến khách sạn Ryokan truyền thống từ một người dân địa phương gần ga tàu Nhật Bản, giao tiếp thân thiệnKhách du lịch Việt đang hỏi đường đến khách sạn Ryokan truyền thống từ một người dân địa phương gần ga tàu Nhật Bản, giao tiếp thân thiện

[Tài nguyên Vàng] Tải về “Cheat Sheet” Cụm Từ Tiếng Nhật Ở Ga Tàu / Sân Bay cho khách du lịch

Để hành trình của bạn thêm tiện lợi, dulichnhatban.net đã chuẩn bị một “Cheat Sheet” tóm tắt các cụm từ và câu giao tiếp quan trọng nhất khi ở ga tàu và sân bay. Bạn có thể tải về file ảnh/PDF này, lưu vào điện thoại hoặc in ra để dễ dàng tra cứu mọi lúc mọi nơi khi đang ở Nhật.

[Tải về “Cheat Sheet” Cụm Từ Tiếng Nhật Ở Ga Tàu / Sân Bay MIỄN PHÍ ngay!]

Những câu hỏi thường gặp

Học các cụm từ tiếng Nhật ở ga tàu / sân bay có khó không?

Không hề khó! Với các cụm từ cơ bản và mang tính thực tế cao như trong bài viết này, bạn chỉ cần học thuộc lòng và luyện tập phát âm. Sự chuẩn bị trước sẽ giúp bạn rất nhiều, và người Nhật rất thân thiện, kiên nhẫn khi bạn cố gắng giao tiếp bằng tiếng của họ.

Người Nhật có dùng tiếng Anh không?

Tại các sân bay quốc tế lớn và một số ga tàu trung tâm ở Tokyo, Osaka, Kyoto, bạn sẽ tìm thấy nhân viên có thể giao tiếp bằng tiếng Anh. Tuy nhiên, ở các khu vực địa phương hơn hoặc với người dân bình thường, tiếng Anh không phổ biến. Do đó, việc biết một vài cụm từ tiếng Nhật sẽ giúp bạn rất nhiều.

Sau khi học các cụm từ tiếng Nhật ở ga tàu / sân bay, tôi nên học gì tiếp?

Sau khi nắm vững các cụm từ này, bạn nên tiếp tục học các câu giao tiếp cơ bản cho các tình huống khác như mua sắm, ăn uống, hỏi đường phố, hoặc các từ vựng về số đếm, màu sắc. Việc học thêm bảng chữ cái Hiragana cũng sẽ giúp bạn đọc được các biển báo đơn giản.

Kết luận

Việc trang bị các cụm từ tiếng Nhật cơ bản cho các tình huống ở ga tàu và sân bay không chỉ là một kỹ năng mà còn là một trải nghiệm văn hóa thú vị. Bạn sẽ không chỉ tự tin hơn trong mỗi chuyến đi mà còn tạo được những tương tác đáng nhớ với người dân địa phương. Đừng ngần ngại thực hành, ngay cả những câu nói đơn giản nhất cũng có thể mang lại hiệu quả bất ngờ.

Giờ bạn đã sẵn sàng cho chuyến đi! Hãy xem ngay Kinh nghiệm du lịch Tokyo tự túc hoặc Cẩm nang xin visa Nhật Bản của chúng tôi để chuẩn bị hành trang một cách hoàn hảo nhất nhé!

Bài viết liên quan